Từ những “mật ngữ” về bốn mùa, vòng quay đời người trong tranh Tứ Bình đến cuộc đối thoại giữa nghệ thuật truyền thống và đương đại tại Ô Lý Artshow, di sản đang được nhìn nhận như một dòng chảy liên tục, nơi những giá trị xưa tìm thấy cách thức mới để tiếp tục sống trong đời sống hôm nay.
Từ những “mật ngữ” về bốn mùa, vòng quay đời người trong tranh Tứ Bình đến cuộc đối thoại giữa nghệ thuật truyền thống và đương đại tại Ô Lý Artshow, di sản đang được nhìn nhận như một dòng chảy liên tục, nơi những giá trị xưa tìm thấy cách thức mới để tiếp tục sống trong đời sống hôm nay.

Nguồn: Vietnamnet
Bốn mùa trong một bức tranh, triết lý trong một đời người
Hiện nay, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đang lưu giữ gần 2.500 tác phẩm tranh Tứ Bình, với nhiều dòng tranh phổ biến như Hàng Trống, Đông Hồ, Làng Sình và Kim Hoàng. Không chỉ là những tác phẩm hội họa phục vụ nhu cầu trang trí, tranh Tứ Bình còn chứa đựng hệ thống biểu tượng và những quan niệm sâu sắc về con người, thời gian và đời sống.
Theo Giám đốc Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam Nguyễn Anh Minh, tranh Tứ Bình thể hiện triết lý nhân sinh thông qua 4 không gian, 4 mùa hoặc 4 giai đoạn của một cuộc đời. Qua mỗi bức tranh, người xem có thể cảm nhận những thông điệp, triết lý và ước vọng mà người xưa gửi gắm cho các thế hệ mai sau.

Nguồn: Vietnamnet
Từ xa xưa, người Việt đã có thú chơi tranh, đặc biệt vào mỗi dịp Tết đến, xuân về. Câu nói “Thứ nhất chơi chữ – thứ nhì chơi tranh…” phần nào cho thấy vị trí của nghệ thuật tranh trong đời sống tinh thần người Việt. Với tranh Tứ Bình, thú chơi ấy không chỉ dừng ở việc làm đẹp không gian sống mà còn là cách con người chiêm nghiệm về tự nhiên, xã hội và chính vòng đời của mình.
Trong tranh Tứ Bình, những câu chuyện về cuộc sống thường được thể hiện thông qua các tích truyện, hình tượng và hoạt cảnh mang tính ước lệ. Tranh có thể gửi gắm ước mơ về một cuộc sống no đủ, hạnh phúc; tôn vinh cái đẹp, phê phán những thói hư tật xấu của xã hội cũ. Qua đó, các tác phẩm cũng góp phần nhắc nhở, giáo dục người xem về lòng yêu nước và những phẩm chất cao quý của nhân dân lao động.
Từ hoa cỏ, nghề nghiệp đến vòng quay của thời gian
Trong đời sống văn hóa truyền thống, tranh Tứ Bình thường được sử dụng để trang trí nhà cửa vào dịp đón xuân. Những tờ tranh màu sắc rực rỡ được điểm xuyết trên tường, cột, khiến không gian trở nên sáng sủa và tươi mới. Cũng bởi gắn với không gian trang trí này, tranh Tứ Bình thường được thiết kế theo khổ dọc.

Nguồn: Vietnamnet
Điểm đặc biệt của dòng tranh nằm ở sự linh hoạt trong cách tổ chức bố cục. Với những tác phẩm thể hiện nhân vật, nghệ nhân có thể đặt nhân vật trong tư thế đứng hoặc ngồi trên một chiếc đôn cao. Khi chủ đề là chim muông, hoa lá, các hình tượng được sắp xếp thành nhiều lớp theo chiều dọc. Đối với những bức tranh kể chuyện, mô tả quá trình lao động hoặc sinh hoạt tập thể, nội dung được phân chia thành các cảnh mang tính ước lệ và dẫn dắt theo trình tự từ trên xuống dưới hoặc ngược lại.
Cùng với đó, tranh Tứ Bình đặc biệt giàu tính trang trí. Những đường nét được cách điệu từ hiện thực nhưng không rườm rà, tạo nên một thứ ngôn ngữ hình ảnh giản dị và giàu tính tượng trưng. Có thể thấy rõ điều này qua hoa văn trên trang phục các cô Tố nữ, những mảng màu bẹt, các đường nét vờn tỉa ở hoa, lá, chim muông hay phần đường viền và những hàng chữ Hán đề thơ. Nhờ vậy, mỗi bộ tranh Tứ Bình trở thành một tổng thể nghệ thuật hài hòa, tươi sáng và giàu chất trữ tình.

Nguồn: Vietnamnet
Sự đa dạng về chủ đề cũng tạo nên những tầng thông điệp khác nhau trong tranh Tứ Bình. Nếu Tứ quý mượn hình tượng hoa cỏ để biểu đạt bốn mùa và khí phách của người quân tử thì Tứ dân lại phản ánh bốn nghề mưu sinh quen thuộc của người dân xưa gồm Ngư, Tiều, Canh và Độc. Đó là những người đánh cá, đốn củi, làm ruộng và đọc sách.
Qua những bộ tranh này, quan niệm về thời gian và đời sống của người xưa hiện lên khá rõ. Thời gian không được nhìn nhận hoàn toàn theo chiều tuyến tính mà mang tính luân hồi, trong đó mọi sự vật đều hữu sinh, hữu diệt và tiếp nối. Chính cách tư duy ấy tạo nên sự đa dạng của đời sống và giúp người xem hôm nay hiểu hơn về thế giới tinh thần của cha ông.
Khi di sản tiếp tục chảy trong nghệ thuật đương đại
Từ những giá trị của nghệ thuật truyền thống, câu chuyện về sự tiếp nối của di sản tiếp tục được mở rộng tại sự kiện giao lưu nghệ thuật Ô Lý Artshow lần thứ I với chủ đề “Dòng chảy di sản”. Sự kiện diễn ra tại Không gian Sách & Văn hóa Huế (phường Thuận Hoá, TP Huế) và kéo dài tới ngày 16/6.
Ô Lý Artshow #1 xuất phát từ mong muốn của nhiều nghệ sĩ xứ Huế về việc tạo dựng một sân chơi mở cho giới nghệ sĩ bản xứ, qua đó khơi thông dòng chảy sáng tạo. Sự kiện được định hình như một điểm giao thoa giữa những thực hành nghệ thuật truyền thống như sơn mài, khảm sành, in mộc bản với các chất liệu và ngôn ngữ đương đại như sơn dầu, acrylic, lụa, truchigraphy và video art.

Tại đây, ranh giới giữa cũ và mới được nhìn nhận theo hướng cởi mở hơn. Các tác phẩm trở thành lăng kính đa chiều của nghệ sĩ về thiên nhiên, văn hóa, phát triển bền vững và những ký tự được trao truyền từ tiền nhân. Di sản vì thế không được đặt trong một không gian tĩnh tại, mà tiếp tục được diễn giải, đối thoại và làm mới thông qua thực hành nghệ thuật hôm nay.

Sự kiện quy tụ các nghệ sĩ Ngô Thanh Hùng, Lê Việt Trung (Giải Đồng UOB 2025), Võ Viết Dũng, các giảng viên Đại học Mỹ thuật Huế cùng nhiều nghệ sĩ khác. Bên cạnh hoạt động thưởng lãm, khán giả còn có cơ hội khám phá các bộ sưu tập đa dạng và tìm hiểu khu vực trưng bày những sản phẩm thời trang, thủ công mang đậm dấu ấn bản địa.
Đặc biệt, chuỗi hoạt động Showcase & ArtTalks là điểm nhấn học thuật và văn hóa của Ô Lý Artshow với 5 chủ đề gồm khảm sành sứ, liễn làng Chuồn, nghệ thuật đương đại người trẻ, sách và mỹ thuật sách. Những cuộc trò chuyện này mở ra thêm không gian để nghệ sĩ, nhà nghiên cứu và công chúng cùng nhìn lại giá trị của di sản, cũng như cách di sản có thể tiếp tục hiện diện trong đời sống sáng tạo đương đại.
Từ những “mật ngữ” bốn mùa trong tranh Tứ Bình đến cuộc đối thoại giữa nghệ thuật truyền thống và hiện đại tại Huế, dòng chảy di sản cho thấy sức sống không nằm ở việc bảo tồn nguyên trạng một giá trị trong quá khứ. Quan trọng hơn, đó là khả năng để những giá trị ấy tiếp tục được đọc, được hiểu và được sáng tạo lại trong những bối cảnh mới.
